Cập nhật ngày: 10/12/2025
Trong quá trình sử dụng các khoản vay, nhiều khách hàng dễ rơi vào tình trạng nợ quá hạn do chưa nắm rõ quy định về thời hạn thanh toán hoặc kế hoạch tài chính chưa phù hợp. Hiểu rõ nợ quá hạn là gì, phân loại, nguyên nhân và hậu quả pháp lý sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát nguồn tài chính, tránh rủi ro không đáng có.
Theo Điều 4 khoản 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ quá hạn là khoản nợ mà khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi đúng hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng cho vay.
Pháp luật quy định xếp loại nợ theo thời gian quá hạn và khả năng thanh toán nợ để quản lý rủi ro tín dụng. Dưới đây là 5 nhóm nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN:
| Nhóm nợ | Thời gian quá hạn | Đặc điểm & Rủi ro |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (Đủ tiêu chuẩn) |
Dưới 10 ngày | Có thể trở lại bình thường nếu thanh toán kịp thời. |
| Nhóm 2 (Cần chú ý) |
10 - 90 ngày | Tín hiệu cảnh báo rủi ro, cần thương lượng ngay để hạn chế tác động tiêu cực. |
| Nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn) |
91 - 180 ngày | Ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng, giảm uy tín và khả năng được duyệt vay mới. |
| Nhóm 4 (Nghi ngờ) |
181 - 360 ngày | Nguy cơ mất khả năng thanh toán cao, hầu như không thể vay thêm vốn. |
| Nhóm 5 (Có khả năng mất vốn) |
Trên 360 ngày | Khả năng thu hồi vốn rất thấp, tình huống xấu nhất đối với cả khách hàng và tổ chức cho vay. |
Nếu quá hạn, tổ chức tín dụng có quyền áp dụng lãi suất quá hạn bằng 50% trần lãi suất theo quy định pháp luật (tương đương khoảng 10%/năm) tính trên số tiền gốc còn nợ.
Thường áp dụng mức 150% lãi suất vay theo hợp đồng để tính lãi quá hạn.
Công thức:
Lãi quá hạn = Số tiền gốc còn lại x 150% x Lãi suất hợp đồng x Thời gian chậm trả
Ví dụ minh họa:
Tính toán:
20.000.000 x (1.37% x 150%) x 3 = 1.233.000 đồng
SHBFinance luôn nỗ lực hỗ trợ khách hàng duy trì điểm tín dụng tốt thông qua hệ thống nhắc nợ tự động và ứng dụng quản lý khoản vay minh bạch. Hãy chủ động liên hệ nếu gặp khó khăn để tìm giải pháp phù hợp.